TRUYỀN THÔNG

TIN TỨC

Vì kèo thép hộp là gì? Hướng dẫn cách tính toán chi tiết

10-15-2026

Trong các giải pháp kết cấu mái hiện nay, vì kèo thép hộp ngày càng được nhiều chủ đầu tư lựa. Tuy nhiên, việc thi công hệ vì kèo không chỉ lựa chọn vật liệu tốt mà còn cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật và tính toán kết cấu chính xác. Bài viết dưới đây, BMB Steel sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo, tiêu chuẩn thiết kế và những yếu tố quan trọng khi sử dụng vì kèo thép hộp trong thực tế.

1. Các loại vì kèo thép hộp phổ biến

Hiện nay, vì kèo thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, thường được chia thành 3 loại phổ biến gồm: vì kèo thép hộp lợp ngói, hệ vì kèo mái tôn bằng thép hộp và vì kèo thép hộp mạ kẽm.

1.1. Vì kèo thép hộp lợp ngói

Vì kèo thép hộp lợp ngói được sản xuất từ thép hợp kim nhôm kẽm

Vì kèo thép hộp lợp ngói được sản xuất từ thép hợp kim nhôm kẽm

Vì kèo thép hộp lợp ngói được thiết kế dựa trên nguyên lý kết cấu “cầu phong - li tô”, vốn xuất hiện từ lâu trong hệ mái của các ngôi nhà gỗ truyền thống. Loại vì kèo này thường được sản xuất từ thép hợp kim nhôm kẽm có cường độ cao, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.

Hệ kết cấu bao gồm các thành phần liên kết tạo thành khung đỡ chắc chắn cho lớp ngói phía trên. Một ưu điểm đáng chú ý là toàn bộ hệ thống được liên kết bằng ốc vít chịu lực thay vì hàn. Điều này giúp giảm rủi ro kỹ thuật, hạn chế ảnh hưởng nhiệt trong quá trình thi công và gần như không cần sơn bảo dưỡng định kỳ trong quá trình sử dụng.

1.2. Hệ vì kèo mái tôn bằng thép hộp

Hệ vì kèo thép hộp mái tôn thường ứng dụng trong nhà xưởng

Hệ vì kèo thép hộp mái tôn thường ứng dụng trong thi công nhà xưởng

Hệ vì kèo mái tôn bằng thép hộp thường gồm 3 bộ phận chính: hệ khung, hệ ốc vít liên kết và hệ kèo kết hợp tôn lợp.

  • Hệ khung mái: Sử dụng thép hộp và ống thép làm cấu kiện chính để chịu tải trọng của toàn bộ mái. Với các công trình quy mô lớn, phần khung cần được tính toán chắc chắn nhằm đáp ứng điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn hoặc gió mạnh.
  • Hệ thống ốc vít: Thường dùng ốc vít inox mạ chrome nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo độ bền lâu dài. Gioăng cao su được lắp kín để ngăn nước mưa thấm qua vị trí liên kết, đồng thời sử dụng keo chuyên dụng để tăng khả năng chống dột và chống bão.
  • Hệ kèo và tôn lợp: Cấu tạo kèo và dầm mái sẽ thay đổi tùy theo diện tích mái. Ngoài ra, chủ đầu tư có thể lựa chọn thêm các giải pháp chống nóng phù hợp với đặc thù sản xuất.

Nhờ kết cấu chịu lực tốt và tính linh hoạt cao, hệ vì kèo này thường được ứng dụng trong nhà xưởng, nhà kho hoặc các công trình sản xuất quy mô lớn.

1.3. Vì kèo thép hộp mạ kẽm

Vì kèo thép hộp mã kẽm thường liên kết bằng phương pháp hàn

Vì kèo thép hộp mã kẽm thường liên kết bằng phương pháp hàn

Vì kèo thép hộp mạ kẽm được chế tạo theo nhiều quy cách khác nhau và thường liên kết các cấu kiện bằng phương pháp hàn. Đây là loại kết cấu khá phổ biến trong các công trình nhà ở dân dụng.

Tuy nhiên, hệ vì kèo này yêu cầu nền móng có khả năng chịu lực tốt. Trong quá trình sử dụng, kết cấu cũng chịu tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài nên lớp sơn bảo vệ có thể xuống cấp theo thời gian, dẫn đến nguy cơ gỉ sét.

Ngoài ra, việc sửa chữa hoặc bảo trì loại vì kèo này thường tốn chi phí cao. Quá trình hàn trong thi công cũng cần được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm hạn chế các rủi ro về an toàn, đặc biệt là nguy cơ cháy nổ.

2. Kết cấu vì kèo thép hộp

Tùy theo từng loại công trình, khoảng cách kèo và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ có sự khác nhau. Vì vậy, việc nghiên cứu và tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật là yếu tố cần thiết trước khi tiến hành thi công.

2.1. Khoảng cách vì kèo mái tôn

Đối với hệ mái tôn sử dụng vì kèo thép hộp, việc bố trí khoảng cách hợp lý giữa các cấu kiện giúp tăng khả năng chịu lực và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Một số khoảng cách thường được áp dụng gồm:

  • Khoảng cách giữa các vì kèo: từ 2-3 m.
  • Khoảng cách li tô: khoảng 800-1100 mm.
  • Khả năng vượt nhịp của kèo: tối đa khoảng 24 m.

2.2. Tiêu chuẩn thiết kế kỹ thuật

Để hệ vì kèo thép hộp đạt yêu cầu về chất lượng và thi công hiệu quả, quá trình thiết kế cần tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật, cụ thể như sau:

Tiêu chuẩn tải trọng và tác động:

  • TCVN 2737 – 1989.
  • AS 1170.1 – 1989.
  • AS 1170.2 – 1989.
  • AS/NZ 4600 – 1996 (tiêu chuẩn của Úc và New Zealand).

Tiêu chuẩn về độ võng:

  • Độ võng thẳng đứng của kèo: L/250.
  • Độ võng thẳng đứng của xà gồ: L/150.

Tiêu chuẩn cường độ và liên kết:

  • Bulong nở kích thước M12x50.
  • Vít mạ kẽm loại 12-14×20 mm (đầu HEX) có khả năng chịu cắt ≥ 6.8 kN.

3. Yếu tố quyết định tiết diện vì kèo thép hộp

Trong quá trình thiết kế vì kèo thép hộp, xác định tiết diện cấu kiện là bước quan trọng nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định cho công trình. Mọi bản vẽ kết cấu đều được tính toán dựa trên 3 nhóm yếu tố chính sau đây. Chỉ cần một yếu tố thay đổi, kết quả tính toán tiết diện vì kèo cũng sẽ khác nhau.

3.1. Tải trọng tác động lên mái

Tải trọng tác động lên mái gồm tĩnh tải và hoạt tải

Tải trọng tác động lên mái gồm tĩnh tải và hoạt tải

Đây là toàn bộ lực mà hệ vì kèo phải chịu trong suốt quá trình sử dụng công trình, được chia thành 2 nhóm chính:

  • Tĩnh tải: Là tải trọng cố định, không thay đổi theo thời gian. Thành phần này bao gồm trọng lượng bản thân của khung kèo, xà gồ và vật liệu lợp mái. Ví dụ, mái ngói xi măng thường nặng khoảng 40 kg/m², trong khi ngói đất nung có trọng lượng khoảng 35 kg/m². Nếu mái có thêm trần thạch cao, hệ thống điện hoặc pin năng lượng mặt trời, tất cả đều phải cộng vào phần tĩnh tải khi tính toán.
  • Hoạt tải: Là các tải trọng mang tính tạm thời hoặc thay đổi theo điều kiện sử dụng. Ví dụ tải trọng gió bão, được xác định dựa trên bản đồ phân vùng áp lực gió theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, hoạt tải còn bao gồm tải trọng của người lên mái để bảo trì hoặc áp lực nước khi mưa lớn kéo dài.

3.2. Hình dạng mái

Thông số kiến trúc mái là dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến phương án kết cấu vì kèo thép hộp.

  • Khẩu độ vì kèo (nhịp kèo): Là khoảng cách giữa hai điểm tựa của vì kèo, thường là hai tường chịu lực đối diện. Nhịp càng lớn thì yêu cầu tiết diện thép càng tăng để đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế võng.
  • Độ dốc mái: Góc dốc mái ảnh hưởng đến diện tích bề mặt tiếp xúc với gió và mưa, từ đó tác động đến cách tính tải trọng tổng thể.
  • Khoảng cách giữa các vì kèo: Là khoảng cách từ tim kèo này đến tim kèo kế tiếp. Khi khoảng cách tăng lên, mỗi vì kèo phải chịu tải cho diện tích mái lớn hơn, do đó cần tiết diện thép lớn hơn để đảm bảo an toàn.

3.3. Vật liệu lợp và mác thép

Vật liệu lợp mái như ngói hay tôn có ảnh hưởng lớn đến tĩnh tải của công trình. Mái ngói thường nặng hơn mái tôn, vì vậy tiết diện vì kèo thường phải lớn hơn so với hệ mái tôn cùng khẩu độ.

Bên cạnh đó, mác thép cũng là yếu tố quan trọng. Mỗi loại thép có giới hạn bền và giới hạn chảy khác nhau. Việc sử dụng đúng mác thép theo thiết kế không chỉ đảm bảo an toàn chịu lực mà còn giúp tối ưu khối lượng vật tư, tránh lãng phí không cần thiết.

Do đó, lựa chọn thép hộp đạt tiêu chuẩn chất lượng là bước nền tảng để đảm bảo độ bền cho hệ vì kèo thép hộp.

4. Quy trình tính toán vì kèo thép hộp

Để thiết kế một hệ vì kèo thép hộp đảm bảo an toàn, quá trình tính toán cần được thực hiện theo quy trình rõ ràng với sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư và đơn vị thiết kế.

Bước 1: Thu thập số liệu đầu vào

Đây là bước nền tảng quyết định độ chính xác của toàn bộ quá trình thiết kế. Dữ liệu đầu vào càng đầy đủ và chi tiết thì kết quả tính toán càng đáng tin cậy. Ở giai đoạn này, chủ đầu tư hoặc chủ thầu cần cung cấp các thông tin quan trọng như:

  • Bản vẽ kiến trúc mái thể hiện rõ khẩu độ, độ dốc và hình dạng tổng thể của mái.
  • Loại vật liệu lợp mái được lựa chọn cuối cùng, chẳng hạn ngói xi măng hoặc ngói đất nung.
  • Các yêu cầu bổ sung như lắp trần thạch cao, bố trí bồn nước hoặc hệ thống điện năng lượng mặt trời trên mái.

Bước 2: Lập mô hình và tính toán bằng phần mềm chuyên dụng

Sau khi tiếp nhận đầy đủ thông tin, kỹ sư kết cấu sẽ tiến hành dựng mô hình tính toán cho hệ vì kèo bằng các phần mềm chuyên ngành như SAP2000 hoặc ETABS được mô phỏng dưới dạng mô hình không gian 3D. Phần mềm sẽ thực hiện phân tích nội lực phát sinh trong từng cấu kiện (lực dọc, mô men uốn) và các tác động do các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất gây ra.

Bước 3: Lựa chọn tiết diện và kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Dựa trên kết quả phân tích nội lực, kỹ sư tiến hành lựa chọn tiết diện thép hộp phù hợp (ví dụ 50x100x1.8). Mục tiêu là đảm bảo ứng suất làm việc của cấu kiện không vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu thép. Sau khi xác định tiết diện, toàn bộ hệ vì kèo sẽ được kiểm tra lại theo các yêu cầu kỹ thuật hiện hành về độ bền và giới hạn độ võng.

5. Bảng tham khảo tiết diện thép hộp cho vì kèo

Khẩu độ (Nhịp) Gợi ý tiết diện thanh cánh (trên & dưới) Gợi ý tiết diện thanh bụng (đứng & xiên) Ghi chú (giả định)
4-6 mét Thép hộp 40x80 Thép hộp 40x40 Lợp ngói xi măng, khoảng cách vì kèo 1.2 m
6-8 mét Thép hộp 50x100 Thép hộp 40x40 hoặc 50x50 Lợp ngói xi măng, khoảng cách vì kèo 1.2 m
8-10 mét Thép hộp 50x100 hoặc 60x120 Thép hộp 50x50 Lợp ngói xi măng, khoảng cách vì kèo 1.1 m

Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo nhằm hỗ trợ ước tính sơ bộ chi phí vật tư ban đầu. Các thông số này không được sử dụng để thi công thực tế khi chưa có bản vẽ thiết kế kết cấu được tính toán và phê duyệt bởi kỹ sư chuyên môn.

Hiện nay, vì kèo thép hộp là giải pháp kết cấu mái linh hoạt, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Để đảm bảo an toàn cho hệ mái và cả công trình, cần thực hiện tính toán tải trọng chính xác, lựa chọn tiết diện phù hợp nhằm duy trì sự ổn định lâu dài. Hy vọng những thông tin mà BMB Steel chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quan trọng khi lựa chọn vì kèo thép hộp cho công trình thực tế.

BÀI MỚI NHẤT
https://bmbsteel.com.vn/storage/2026/05/12601/mong-bang-1-phuong-va-2-phuong-6.jpg
5 tháng trước
Tìm hiểu điểm giống và khác nhau của móng băng 1 phương và 2 phương, ưu nhược điểm và lưu ý khi thi công để lựa chọn giải pháp móng phù hợp cho công trình.
https://bmbsteel.com.vn/storage/2024/09/10085/steel-structure-2.jpg
2 năm trước
Tìm hiểu về kết cấu thép, cấu tạo, ưu nhược điểm, và ứng dụng thực tế. Cập nhật báo giá và các tiêu chuẩn kết cấu thép phổ biến hiện nay.
https://bmbsteel.com.vn/storage/2026/05/12575/mai-chong-nong-8.jpg
5 tháng trước
Tổng hợp các vật liệu lợp mái chống nóng được sử dụng phổ biến hiện nay như ngói, tôn cách nhiệt,... giảm nhiệt hiệu quả, phù hợp cho nhiều loại công trình.
https://bmbsteel.com.vn/storage/2026/05/12560/epc-la-gi-5.jpg
5 tháng trước
Tìm hiểu tổng thầu EPC là gì, hợp đồng EPC là gì, quy định cần biết, ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng hình thức này trong các dự án xây dựng, công nghiệp.
https://bmbsteel.com.vn/storage/2026/03/12424/bu-long-la-gi-7.jpg
8 tháng trước
Bu lông là gì? Giải thích chi tiết bulong (bù loong) là gì, cấu tạo, phân loại, ứng dụng, cách chọn bu lông chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí từ A-Z.
Bình luận (0)
HOTLINE
(+84) 767676170
CONTACT US
NOW